베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngân sách" (1)
ngân sách

영어
명사budget
관련 단어 "ngân sách" (2)
đội vốn, chi quá ngân sách
영어
구cost overrun
Tổng thanh tra của Fed đã được yêu cầu điều tra về việc đội vốn tại dự án cải tạo trụ sở.
The Fed's Inspector General was asked to investigate the cost overrun in the headquarters renovation project.
ngân sách nhà nước
영어
구state budget
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
표현 "ngân sách" (5)
Chi phí đã vượt ngân sách.
The cost has exceeded the budget.
Phí bảo trì chiếm 20% ngân sách.
Maintenance costs account for 20% of the budget.
Ngân sách quốc phòng đã được tăng cường.
The national defense budget has been strengthened.
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
